Pulley dẫn cáp xe cẩu MC Nylon 410 x 125: cách đọc thông số và những điều cần đối chiếu trước khi đặt hàng

Xe cẩu làm việc ở rất nhiều loại địa hình: công trình, bãi vật liệu, nhà máy, bến bãi. Hệ thống cáp trên xe cẩu vì vậy thường xuyên tiếp xúc với bụi, bùn, nước và thay đổi tư thế liên tục. Cáp thép được chú ý nhiều, còn puly dẫn cáp lại hay bị bỏ qua cho đến khi xuất hiện dấu hiệu rõ ràng như rãnh mòn, nứt hoặc quay nặng. Đến lúc cần thay, khó khăn lớn nhất thường không phải là tìm nơi bán, mà là xác định chính xác loại puly cần mua.
Một yêu cầu rất hay gặp là: “Cần puly nylon 410 x 125.” Ký hiệu này cho biết kích thước chính, nhưng chưa đủ để chắc chắn puly lắp vừa thiết bị. Hai chiếc puly cùng ký hiệu vẫn có thể khác nhau ở lỗ tâm, biên dạng rãnh, cách lắp với trục và vị trí sử dụng trên xe cẩu. Nếu các thông tin phụ này không được xác nhận từ đầu, việc đặt hàng dễ phải làm lại, kéo theo thời gian chờ và chi phí phát sinh khi xe phải nằm bãi.
Bài viết này giúp bạn hiểu thông số của pulley dẫn cáp xe cẩu MC Nylon 410 x 125, vật liệu MC Nylon là gì, các thông số cần đối chiếu, cách đo puly tại hiện trường, những dấu hiệu cần kiểm tra và cách chuẩn bị thông tin để việc báo giá nhanh, chính xác hơn. Nội dung phù hợp với bộ phận kỹ thuật, nhân viên mua hàng, đội sửa chữa và người phụ trách thiết bị.
Nội dung chính: pulley dẫn cáp là gì • đọc ký hiệu 410 x 125 • thông tin nhận dạng • MC Nylon là gì • ứng dụng trên xe cẩu • thông số cần đối chiếu • cách đo • lỗ tâm và trục • rãnh và cáp • điều kiện làm việc • dấu hiệu cần kiểm tra • lưu ý an toàn • sai sót thường gặp • kiểm tra khi nhận hàng • bảo quản • quy trình báo giá • FAQ
1. Pulley dẫn cáp xe cẩu là gì?
Pulley (puly, ròng rọc) dẫn cáp là chi tiết dùng để dẫn hướng cáp trong hệ thống nâng. Cáp chạy qua rãnh của puly, nhờ đó cáp đổi hướng và nằm đúng đường chạy khi thiết bị làm việc. Rãnh puly cần khớp với cáp để cáp ôm đúng vị trí và chạy đều.
Theo thông tin sản phẩm, pulley dẫn cáp 410 x 125 trong bài được dùng để dẫn cáp cho xe cẩu và thiết bị nâng hạ. Ảnh sản phẩm cho thấy thân puly có rãnh quanh chu vi, gờ hai bên, phần moay-ơ nhô lên quanh lỗ tâm và ký hiệu kích thước khắc nổi trên thân.
Một chiếc puly gồm các phần cần quan sát khi đánh giá:
- Thân puly và rãnh dẫn cáp quanh chu vi.
- Gờ (vành) hai bên rãnh, giữ cáp nằm trong rãnh.
- Moay-ơ và lỗ tâm, nơi puly lắp với trục.
2. Cách đọc thông số 410 x 125
Theo bảng thông số trên ảnh, kích thước là 410 x 125 (mm).
| Phần ký hiệu | Cách hiểu thường gặp |
|---|---|
| 410 | Kích thước chính của puly, thường là đường kính ngoài, tính bằng mm |
| 125 | Kích thước còn lại, thường là bề rộng thân puly, tính bằng mm |
| mm | Đơn vị milimét |
Cách hiểu hai con số trên là quy ước phổ biến với puly. Khi đặt hàng, bạn nên đo trực tiếp puly cũ và thống nhất với nhà cung cấp 410 là đo ở vị trí nào, 125 là bề rộng toàn bộ hay một phần.
Lưu ý về dấu nháy kép (“) trong ký hiệu. Ở một số hình ảnh và ký hiệu khắc trên thân, con số có thể đi kèm dấu nháy kép. Trong kỹ thuật, dấu này thường là ký hiệu inch, trong khi bảng thông số của sản phẩm ghi đơn vị là milimét. Với puly, kích thước hợp lý là hàng trăm milimét, nên bạn cần xác nhận rõ đơn vị khi trao đổi với nhà cung cấp để tránh hiểu nhầm giữa mm và inch.
3. Thông tin nhận dạng của sản phẩm
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Pulley dẫn cáp xe cẩu |
| Kích thước | 410 x 125 (mm) |
| Vật liệu | MC Nylon cao cấp |
| Đặc điểm | Đúc nguyên khối, dẫn cáp xe cẩu |
| Ứng dụng | Dẫn cáp cho xe cẩu, thiết bị nâng hạ |
| Tình trạng cung cấp | Liên hệ TAKITA để kiểm tra tồn kho hoặc đặt hàng |
Những mục “chưa có thông tin” là các điểm bạn nên cung cấp từ thiết bị đang dùng hoặc trao đổi với TAKITA để đối chiếu, thay vì mặc định.
Theo ảnh, lỗ tâm của puly là lỗ trơn, chưa thấy bạc đạn hay bạc lót lắp sẵn. Vì vậy cách lắp puly với trục (lắp trực tiếp, dùng bạc lót hay bạc đạn riêng) cần được xác nhận theo thiết bị cụ thể.
4. MC Nylon là gì?
MC Nylon (còn gọi là nylon đúc, thường được hiểu là một dạng nylon 6 đúc) là loại nhựa kỹ thuật dùng để chế tạo nhiều chi tiết cơ khí như bánh răng, con lăn, bạc trượt và puly. Tên gọi “nylon đúc” xuất phát từ cách tạo phôi: vật liệu được đúc thành khối rồi gia công cơ khí đến kích thước yêu cầu.
Theo ảnh sản phẩm, puly 410 x 125 được ghi đặc điểm đúc nguyên khối, nghĩa là thân puly là một khối liền, không ghép từ nhiều phần.
Một số đặc điểm chung của nylon kỹ thuật thường được nhắc đến:
- Khối lượng riêng nhỏ hơn thép, nên chi tiết cùng kích thước thường nhẹ hơn bản thép.
- Là vật liệu phi kim, không bị rỉ như thép.
- Bề mặt mềm hơn thép, nên thường được cân nhắc cho các vị trí tiếp xúc với cáp.
- Có thể hút ẩm và thay đổi kích thước nhẹ theo độ ẩm, nhiệt độ môi trường.
Đây là các đặc điểm chung của nhóm vật liệu, không phải thông số kiểm nghiệm của lô hàng cụ thể. Các chỉ tiêu như độ cứng, khả năng chịu nén, chịu nhiệt hay chịu mài mòn phụ thuộc loại nylon, quy trình sản xuất và điều kiện sử dụng, cần được xác nhận bằng hồ sơ của nhà sản xuất nếu bạn yêu cầu.
5. Ứng dụng của pulley dẫn cáp xe cẩu MC Nylon 410 x 125
Theo thông tin sản phẩm, puly được dùng để dẫn cáp cho xe cẩu và các thiết bị nâng hạ. Trên một chiếc xe cẩu, cáp nâng đi qua nhiều vị trí và đổi hướng nhiều lần giữa tời, cần và móc. Puly là chi tiết giúp cáp đổi hướng đó. Vị trí cụ thể của từng puly, số lượng puly và cách bố trí cáp phụ thuộc thiết kế của từng hãng và từng dòng xe cẩu.
Vì cùng một kích thước 410 x 125 có thể dùng ở các vị trí khác nhau, bạn nên xác nhận khi đặt hàng:
- Hãng, model và đời xe cẩu.
- Vị trí puly trên hệ thống cáp (chụp ảnh vị trí lắp và đường đi của cáp).
- Số lượng puly cần thay và có cần thay đồng bộ nhiều chiếc không.
- Loại cáp đang dùng (đường kính, kết cấu).
Chưa có dữ liệu về dòng xe cẩu cụ thể tương thích với puly 410 x 125, nên TAKITA khuyến nghị gửi ảnh và model thiết bị để đối chiếu trước khi đặt hàng.
6. Vì sao không nên đặt hàng chỉ theo kích thước ngoài?
Hai puly có cùng kích thước 410 x 125 vẫn có thể khác nhau về:
- Đường kính lỗ tâm và kích thước moay-ơ.
- Biên dạng và kích thước rãnh dẫn cáp, cần phù hợp với đường kính cáp.
- Chiều sâu rãnh và hình dạng gờ hai bên.
- Cách lắp với trục: lắp trực tiếp, dùng bạc lót hay bạc đạn.
- Vật liệu thân puly và loại nylon sử dụng.
- Dung sai gia công.
- Vị trí lắp và model xe cẩu.
Chỉ cần sai một thông số quan trọng, puly có thể không lắp được hoặc không dẫn cáp đúng cách. Vì vậy, kích thước ngoài chỉ nên là thông tin bước đầu, không phải thông tin đủ để chốt đơn hàng.
7. Bảng thông số cần đo và đối chiếu
| Thông số | Cần xác nhận điều gì | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ký hiệu trên thân | 410 x 125 hay ký hiệu khác, và đơn vị đo | Chụp rõ, đủ sáng |
| Đường kính ngoài, bề rộng | Số đo thực tế của puly cũ | Đo bằng dụng cụ phù hợp |
| Đường kính lỗ tâm | Kích thước lỗ lắp với trục | Đo thực tế |
| Moay-ơ | Kích thước và chiều cao gờ quanh lỗ | Chụp ảnh cạnh |
| Rãnh dẫn cáp | Biên dạng, chiều sâu, độ rộng rãnh | Phải phù hợp đường kính cáp |
| Đường kính cáp | Loại cáp đang dùng | Ghi theo thông số cáp |
| Cách lắp | Có bạc lót, bạc đạn hay lắp trực tiếp | Chụp ảnh cụm lắp |
| Vật liệu | Vật liệu puly đang dùng | Ghi rõ nếu biết |
| Vị trí lắp | Hãng, model xe cẩu, vị trí trên đường cáp | Chụp ảnh vị trí lắp |
Việc đo đạc, tháo lắp puly trên thiết bị nâng cần do kỹ thuật viên có chuyên môn thực hiện, tuân thủ tài liệu của nhà sản xuất và quy định an toàn.
8. Cách đo puly tại hiện trường
Khi có puly cũ trong tay, bạn có thể thu thập thông tin theo các bước sau. Nên chọn puly còn tương đối nguyên vẹn để đo, vì puly bị mòn hoặc biến dạng sẽ cho số đo sai lệch. Ảnh sản phẩm có thước cặp đặt bên cạnh, đây cũng là dụng cụ phù hợp để đo đường kính lỗ tâm và bề rộng.
Bước 1. Chụp ảnh tổng thể. Chụp mặt trước, mặt cạnh và mặt sau của puly, nhìn rõ rãnh, gờ và moay-ơ.
Bước 2. Chụp ký hiệu. Chụp rõ ký hiệu khắc trên thân (nếu có), lau sạch bụi hoặc mỡ để nhìn rõ.
Bước 3. Đo đường kính ngoài. Đo qua tâm puly tại phần ngoài cùng của gờ. Nên đo ở vài vị trí rồi lấy giá trị tham chiếu, vì puly mòn có thể không tròn đều.
Bước 4. Đo bề rộng. Đo bề rộng toàn bộ thân puly và ghi rõ đã đo ở vị trí nào.
Bước 5. Đo lỗ tâm. Dùng thước cặp đo đường kính lỗ tâm. Nếu có bạc lót hoặc bạc đạn, ghi chú loại và kích thước của chúng.
Bước 6. Ghi nhận rãnh. Chụp mặt cắt rãnh nếu có thể và ghi đường kính cáp đang chạy trong rãnh. Nếu rãnh đã mòn, nên đo cả kích thước cáp thay vì chỉ đo rãnh.
Bước 7. Chụp vị trí lắp. Chụp ảnh puly trong cụm lắp và đường đi của cáp để người đối chiếu hiểu puly nằm ở đâu trên xe cẩu.
9. Lỗ tâm, trục và cách lắp
Lỗ tâm là nơi puly kết nối với trục, nên đây là thông số cần chính xác. Theo ảnh sản phẩm, lỗ tâm là lỗ trơn quanh moay-ơ. Từ ảnh không thể kết luận cách lắp, vì tùy thiết bị, puly có thể:
- Lắp trực tiếp lên trục.
- Lắp qua bạc lót đặt trong lỗ tâm.
- Lắp cùng bạc đạn.
Mỗi cách lắp yêu cầu kích thước lỗ và dung sai khác nhau. Vì vậy khi thay puly, bạn nên xác nhận:
- Đường kính lỗ tâm và dung sai cần thiết.
- Bạc lót hoặc bạc đạn có đi kèm không, hay dùng lại bộ cũ.
- Tình trạng trục và bề mặt tiếp xúc, vì trục mòn có thể làm puly mới quay không đúng dù puly còn tốt.
Nếu bạc lót hoặc bạc đạn cũ đã mòn, nên thay đồng bộ để tránh puly mới phải làm việc trên cụm trục đã xuống cấp.
10. Rãnh dẫn cáp và đường kính cáp
Rãnh là bề mặt tiếp xúc trực tiếp với cáp, nên biên dạng rãnh ảnh hưởng đến cách cáp ôm vào puly. Một số lưu ý chung:
- Rãnh cần phù hợp với đường kính cáp đang dùng. Rãnh quá hẹp hoặc quá rộng đều làm cáp tiếp xúc không đều.
- Khi thay cáp mới, nên kiểm tra lại rãnh puly, vì cáp mới chạy trên rãnh đã mòn sẽ chịu tiếp xúc không đúng ngay từ đầu.
- Khi thay puly mới, nên kiểm tra tình trạng cáp, vì cáp đã mòn nhiều có thể làm rãnh mới nhanh mòn.
Chưa có thông tin về đường kính cáp phù hợp với puly 410 x 125 trong dữ liệu sản phẩm, nên đây là thông số bạn cần cung cấp khi đối chiếu.
11. Điều kiện làm việc của xe cẩu ảnh hưởng thế nào đến puly?
Khác với thiết bị đặt cố định, xe cẩu di chuyển giữa nhiều địa điểm và làm việc trong nhiều điều kiện khác nhau. Một số yếu tố bạn nên lưu ý khi kiểm tra và bảo dưỡng puly:
- Bụi, bùn, cát bám lên cáp rồi mang vào rãnh puly, làm tăng ma sát và gây mòn nhanh hơn. Nên giữ cáp và rãnh puly sạch theo hướng dẫn bảo dưỡng của hãng.
- Nước và độ ẩm. Nylon có thể hút ẩm và thay đổi kích thước nhẹ, trong khi các chi tiết thép đi kèm (trục, bạc) có thể rỉ nếu không được bảo dưỡng.
- Nhiệt độ môi trường. Làm việc ngoài trời dưới nắng gắt hoặc gần nguồn nhiệt có thể ảnh hưởng đến vật liệu nhựa kỹ thuật. Giới hạn nhiệt cụ thể cần theo hồ sơ nhà sản xuất vật liệu.
- Thay đổi tư thế cần liên tục. Cáp đổi góc và tải thay đổi nhiều lần trong ngày, nên rãnh và gờ puly chịu tác động lặp lại.
- Va chạm khi di chuyển hoặc khi cáp bị giật. Cần kiểm tra puly sau các sự cố này.
Đây là những lưu ý chung về môi trường làm việc, không phải thông số kiểm nghiệm của sản phẩm.
12. Khi nào nên kiểm tra và thay puly?
- Theo lịch bảo dưỡng định kỳ trong tài liệu của nhà sản xuất xe cẩu.
- Khi thay cáp mới, để cáp mới không phải chạy trên rãnh đã mòn.
- Sau sự cố, ví dụ cáp tuột khỏi rãnh, kẹt, giật mạnh hoặc thiết bị bị va chạm.
- Khi có dấu hiệu bất thường trong lúc vận hành (xem mục sau).
Giới hạn mòn cho phép và chu kỳ thay thế cụ thể cần tra theo tài liệu của hãng hoặc quy định kỹ thuật áp dụng cho thiết bị.
13. Những dấu hiệu cần kiểm tra ở puly
- Rãnh mòn sâu, mòn lệch hoặc biến dạng, cáp không còn ôm đúng vị trí.
- Nứt, mẻ, sứt ở thân, gờ hoặc moay-ơ.
- Puly quay rơ, lắc hoặc quay nặng, nguyên nhân có thể ở puly, trục hoặc bạc.
- Tiếng ồn, rung bất thường khi cáp chạy qua puly.
- Bề mặt có vết nóng, đổi màu hoặc biến dạng cục bộ, cần được kỹ thuật viên đánh giá.
- Cáp mòn nhanh, xơ sợi hoặc hay chạy lệch khỏi rãnh.
Các dấu hiệu này chỉ cho thấy cần kiểm tra, chưa đủ để kết luận phải thay puly. Có trường hợp vấn đề nằm ở trục, bạc hoặc độ thẳng hàng của đường cáp, nên cần đánh giá cả cụm trước khi quyết định.
14. Đừng chỉ thay puly mà bỏ qua nguyên nhân
Nếu thay puly mới mà chưa tìm nguyên nhân, sự cố có thể lặp lại. Khi kiểm tra, nên xem thêm:
- Tình trạng cáp (đường kính, mòn, đứt sợi, biến dạng).
- Trục, bạc lót hoặc bạc đạn và cách lắp.
- Độ thẳng hàng của đường cáp qua các puly.
- Các puly lân cận trên cùng đường cáp.
- Điều kiện làm việc và lịch bảo dưỡng của xe cẩu.
15. Lưu ý lắp đặt và an toàn
Xe cẩu là thiết bị nâng tải, nên việc thay puly cần tuân thủ yêu cầu an toàn:
- Việc tháo lắp nên do kỹ thuật viên có chuyên môn thực hiện, theo tài liệu hướng dẫn của hãng.
- Dừng thiết bị, hạ cần và tải về trạng thái an toàn, ngắt nguồn theo quy trình trước khi thao tác trên hệ thống cáp.
- Kiểm tra puly mới trước khi lắp: bề mặt, rãnh, lỗ tâm, không nứt, không biến dạng.
- Kiểm tra độ thẳng hàng của cáp và puly sau khi lắp, quay thử bằng tay hoặc chạy thử không tải theo quy trình trước khi đưa vào làm việc.
- Không tự ý gia công lại puly (khoan, tiện, mài rãnh) nếu chưa có hướng dẫn của hãng.
- Nếu thấy puly nứt, biến dạng nặng hoặc không quay, nên dừng thiết bị và xử lý trước khi tiếp tục làm việc.
16. Những sai sót thường gặp khi thay puly
Dưới đây là các tình huống thường dẫn đến mua sai hoặc phải làm lại. Đây là ví dụ minh họa để bạn đối chiếu, không phải trường hợp của một khách hàng cụ thể.
Ví dụ minh họa. Một đội sửa chữa cần thay puly cho xe cẩu và gửi yêu cầu ngắn: “Puly nylon 410 x 125”. Puly về đúng kích thước ngoài, nhưng đường kính lỗ tâm khác với trục đang dùng, hoặc rãnh không khớp với đường kính cáp nên phải đổi lại. Nguyên nhân không nằm ở kích thước chính, mà ở các thông tin phụ chưa được thống nhất ngay từ đầu.
Các sai sót hay gặp:
- Chỉ gửi kích thước ngoài, bỏ qua lỗ tâm, rãnh, cách lắp.
- Không thống nhất đơn vị (mm hay inch) khi ký hiệu có dấu nháy kép.
- Không đo đường kính cáp nên chọn rãnh không phù hợp.
- Đo trên puly đã mòn hoặc biến dạng nên số đo sai.
- Không xác nhận vị trí lắp và model xe cẩu.
- Thay puly nhưng giữ nguyên bạc, trục đã mòn.
- Tự ý đổi vật liệu từ thép sang nylon hoặc ngược lại mà không kiểm tra yêu cầu của hãng.
- Chờ đến khi puly hỏng hẳn mới tìm mua, trong khi việc xác định quy cách và chuẩn bị hàng cần thời gian.
17. Cần kiểm tra gì khi nhận hàng?
Dù mua ở đâu, bạn nên kiểm tra puly khi nhận hàng và trước khi đưa vào sử dụng:
- Ký hiệu khắc trên thân: đúng 410 x 125 như đã đặt hàng.
- Kích thước thực tế: đo lại đường kính ngoài, bề rộng, lỗ tâm và đối chiếu với puly cũ.
- Rãnh: biên dạng đều, bề mặt nhẵn, không có vết cắt, bavia hoặc khuyết tật nhìn thấy được.
- Thân puly: không nứt, mẻ, cong vênh hoặc rỗ bề mặt.
- Lỗ tâm và moay-ơ: đúng kích thước, không biến dạng.
- Số lượng: đủ theo đơn đặt hàng.
- Hồ sơ đi kèm: có nếu bạn đã yêu cầu khi đặt hàng.
Nếu phát hiện sai khác, nên chụp ảnh, ghi lại và trao đổi ngay với đơn vị cung cấp trước khi lắp.
18. Bảo quản và vận chuyển puly
Puly nylon có đặc tính vật liệu riêng, nên bảo quản đúng cách giúp tránh biến dạng trước khi dùng:
- Để puly ở nơi khô ráo, có che chắn, tránh nước đọng.
- Tránh để puly gần nguồn nhiệt cao hoặc dưới nắng gắt trong thời gian dài.
- Không để vật nặng hoặc vật nhọn đè lên thân và rãnh puly.
- Không quăng ném, tránh va đập làm sứt gờ hoặc trầy rãnh.
- Nếu xếp chồng, kê phẳng và chắc chắn để không làm cong vênh. Ảnh sản phẩm cho thấy các puly xếp chồng trên mặt phẳng, bạn nên kê lót để tránh trầy mặt rãnh.
- Dán nhãn ghi quy cách và ngày nhận để dễ quản lý.
19. Nên lưu hồ sơ puly của từng xe cẩu
Với đơn vị sở hữu nhiều xe cẩu, một bảng hồ sơ đơn giản giúp việc thay thế và đặt hàng nhanh hơn nhiều. Hồ sơ có thể gồm:
Hãng, model xe cẩu → vị trí puly → kích thước (410 x 125) → vật liệu → đường kính lỗ tâm → cách lắp → đường kính cáp → ảnh mẫu → ngày thay gần nhất → ghi chú kiểm tra.
Khi cần mua bổ sung, bạn chỉ cần gửi bộ dữ liệu này kèm ảnh puly thực tế, đơn vị cung cấp có thể đối chiếu nhanh và hạn chế sai sót.
20. Quy trình TAKITA hỗ trợ đối chiếu
Bước 1. Gửi hình ảnh thực tế. Ảnh puly cũ (mặt trước, mặt cạnh, rãnh, lỗ tâm), ảnh ký hiệu trên thân và ảnh vị trí lắp.
Bước 2. Xác nhận kích thước. Đối chiếu 410 x 125, đơn vị đo và số đo thực tế của puly cũ.
Bước 3. Kiểm tra lỗ tâm và cách lắp. Xác nhận đường kính lỗ tâm, bạc lót hoặc bạc đạn, trục.
Bước 4. Kiểm tra rãnh và cáp. Xác nhận biên dạng rãnh có phù hợp đường kính cáp đang dùng.
Bước 5. Đối chiếu thiết bị. Xác nhận hãng, model xe cẩu và vị trí lắp. Sau khi thông số thống nhất, TAKITA mới tiến hành báo giá.
21. TAKITA hỗ trợ gì cho khách hàng?
TAKITA hoạt động trong lĩnh vực thiết bị nâng, cẩu tháp, vận thăng và phụ tùng thiết bị công trình. Với pulley dẫn cáp MC Nylon, TAKITA tập trung vào:
- Đối chiếu đúng sản phẩm dựa trên hình ảnh, ký hiệu và số đo thực tế.
- Hỗ trợ kỹ thuật: nếu chưa đủ thông số, TAKITA cùng khách hàng lập danh sách các kích thước cần đo.
- Tìm hàng theo mẫu khi không có catalogue hoặc bản vẽ.
- Tư vấn các phụ tùng liên quan như bạc, trục, cáp khi cần đồng bộ lúc thay thế.
Bạn có thể xem thêm thông tin tại takita.vn.
22. Các phụ tùng khác TAKITA có thể hỗ trợ
Bên cạnh pulley dẫn cáp xe cẩu, TAKITA cung cấp và tìm kiếm theo yêu cầu:
- Pulley cẩu tháp (pulley MC Nylon 350×90, pulley thép), pulley dẫn cáp 490×110 và 500×130, pulley xếp cáp
- Con lăn xe con, con lăn dẫn hướng
- Bánh răng, motor, hộp giảm tốc, phanh
- Joystick, biến tần, bo mạch, encoder
- Load cell, limit switch, thiết bị LMI, công tắc giới hạn
- Mâm xoay, bulong nối thân cẩu tháp, cáp điện, linh kiện hệ thống quay
- Bảng điều khiển và phụ tùng vận thăng
Bạn có thể gửi ảnh, model và Part Number để TAKITA hỗ trợ tìm kiếm.
23. Thông tin cần gửi để báo giá
- Ảnh puly cũ (mặt trước, mặt cạnh, rãnh, lỗ tâm)
- Ký hiệu trên thân puly (410 x 125 hoặc ký hiệu khác) và đơn vị đo
- Đường kính ngoài, bề rộng thực tế
- Đường kính lỗ tâm, bạc lót hoặc bạc đạn (nếu có)
- Đường kính cáp và tình trạng rãnh
- Vật liệu puly đang dùng (nếu biết)
- Hãng, model xe cẩu và vị trí lắp
- Số lượng cần mua
- Yêu cầu hồ sơ chất lượng (nếu có)
Chưa có đủ thông số? Bạn cứ gửi những gì đang có, TAKITA sẽ hướng dẫn các vị trí cần đo.
24. Câu hỏi thường gặp
Chỉ cần kích thước 410 x 125 là đủ để đặt hàng không?
Chưa đủ. Cần kèm lỗ tâm, biên dạng rãnh, đường kính cáp, cách lắp và vị trí lắp để xác nhận puly phù hợp thiết bị.
410 x 125 có nghĩa là gì?
Theo bảng thông số sản phẩm, đây là kích thước tính bằng mm. Thông thường hai số này là đường kính ngoài và bề rộng, nhưng bạn nên đo puly cũ và thống nhất cách đo, đơn vị đo với nhà cung cấp.
Dấu nháy kép sau 125 có phải là inch không?
Trong kỹ thuật, dấu nháy kép thường là ký hiệu inch, nhưng bảng thông số sản phẩm ghi đơn vị là mm. Bạn nên hỏi rõ nhà cung cấp và đối chiếu với puly thực tế khi đặt hàng.
MC Nylon là vật liệu gì?
Là loại nylon kỹ thuật dạng đúc, thường dùng để chế tạo bánh răng, con lăn, puly. Các chỉ tiêu cụ thể của lô hàng cần dựa trên hồ sơ nhà sản xuất.
“Đúc nguyên khối” nghĩa là gì?
Là thân puly được chế tạo thành một khối liền, không ghép từ nhiều phần.
Puly MC Nylon có thay thế puly thép được không?
Không nên tự ý thay. Rãnh, trục và tải trọng được thiết kế theo vật liệu gốc, cần kiểm tra yêu cầu của hãng thiết bị trước khi đổi.
Puly này dùng được cho xe cẩu nào?
Theo thông tin sản phẩm, dùng để dẫn cáp cho xe cẩu và thiết bị nâng hạ. Hãng và model xe cụ thể cần đối chiếu qua ảnh và số đo.
Puly 410 x 125 có sẵn hàng không?
Cần liên hệ TAKITA để kiểm tra tồn kho hoặc đặt hàng.
Giá và hồ sơ chất lượng thế nào?
Vui lòng liên hệ TAKITA để nhận báo giá và trao đổi về hồ sơ đi kèm theo số lượng và yêu cầu cụ thể.
TAKITA có hỗ trợ khi chưa có bản vẽ không?
Có thể. Hình ảnh, ký hiệu và số đo thực tế là cơ sở để TAKITA hỗ trợ đối chiếu.
Liên hệ TAKITA
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NÂNG TAKITA
- Sản phẩm: Pulley dẫn cáp xe cẩu MC Nylon 410 x 125
- Hotline: 0946 867 978
- Email: trangiaphuc0502@gmail.com
- Địa chỉ: Tòa nhà Pharmatech, 74 Nguyễn Thị Nhung, Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh
- Website: https://takita.vn/san-pham/pulley-dan-cap-xe-cau-mc-nylon-410×125
TAKITA – Vững bước vươn xa
Cung cấp • Phụ tùng • Lắp đặt • Bảo trì • Sửa chữa thiết bị nâng