Pulley dẫn cáp MC Nylon 500 x 130

Pulley dẫn cáp MC Nylon 500 x 130: cách đọc thông số và những điều cần đối chiếu trước khi đặt hàng

Pulley dẫn cáp MC Nylon 500 x 130
Pulley dẫn cáp MC Nylon 500 x 130

Trong hệ thống cáp của vận thăng và cẩu tháp, puly là chi tiết nằm ngay trên đường đi của cáp. Cáp thép thì được kiểm tra thường xuyên, còn puly dẫn cáp lại hay bị bỏ qua cho đến khi có dấu hiệu rõ ràng như rãnh mòn, nứt hoặc quay nặng. Khi đến lúc thay, bước khó nhất thường không phải là tìm nơi bán, mà là xác định đúng loại puly cần mua.

Một yêu cầu rất hay gặp là: “Cần puly nylon 500 x 130.” Ký hiệu này cho biết kích thước chính, nhưng chưa đủ để chắc chắn puly lắp vừa thiết bị. Hai chiếc puly cùng ký hiệu vẫn có thể khác nhau ở lỗ tâm, biên dạng rãnh, cách lắp với trục và vị trí sử dụng. Nếu thông tin phụ không được xác nhận từ đầu, việc đặt hàng dễ phải làm lại, kéo theo thời gian chờ và chi phí phát sinh tại công trình.

Bài viết này giúp bạn hiểu thông số của pulley dẫn cáp MC Nylon 500 x 130, vật liệu MC Nylon là gì, các thông số cần đối chiếu, cách đo puly tại hiện trường, những dấu hiệu cần kiểm tra và cách chuẩn bị thông tin để việc báo giá nhanh, chính xác hơn. Nội dung phù hợp với bộ phận kỹ thuật, nhân viên mua hàng, chỉ huy trưởng và người phụ trách thiết bị tại công trường.

Nội dung chính: pulley dẫn cáp là gì • đọc ký hiệu 500 x 130 • thông tin nhận dạng • MC Nylon là gì • puly nylon và puly thép • ứng dụng • thông số cần đối chiếu • cách đo • lỗ tâm và trục • rãnh và đường kính cáp • dấu hiệu cần kiểm tra • lưu ý an toàn • sai sót thường gặp • kiểm tra khi nhận hàng • bảo quản • quy trình báo giá • FAQ

1. Pulley dẫn cáp là gì?

Pulley (puly, ròng rọc) dẫn cáp là chi tiết dùng để dẫn hướng cáp trong hệ thống nâng. Cáp chạy qua rãnh của puly, nhờ đó cáp đổi hướng và nằm đúng đường chạy khi thiết bị làm việc. Rãnh puly cần khớp với cáp để cáp ôm đúng vị trí, chạy đều và hạn chế bị lệch hoặc tuột khỏi đường dẫn.

Theo thông tin sản phẩm, pulley dẫn cáp 500 x 130 trong bài được dùng để dẫn cáp cho vận thăng, cẩu tháp và thiết bị nâng hạ. Ảnh sản phẩm cho thấy thân puly có rãnh quanh chu vi, phần moay-ơ nhô lên quanh lỗ tâm và ký hiệu kích thước khắc nổi trên thân.

Một chiếc puly gồm các phần cần quan sát khi đánh giá:

  • Thân puly và rãnh dẫn cáp quanh chu vi.
  • Gờ (vành) hai bên rãnh, giữ cáp nằm trong rãnh.
  • Moay-ơ và lỗ tâm, nơi puly lắp với trục.

2. Cách đọc thông số 500 x 130

Theo ảnh sản phẩm, kích thước được ghi là 500 x 130 (mm), và ký hiệu này cũng được khắc trên thân puly.

Phần ký hiệu Cách hiểu thường gặp
500 Kích thước chính của puly, thường là đường kính ngoài, tính bằng mm
130 Kích thước còn lại, thường là bề rộng thân puly, tính bằng mm
mm Đơn vị milimét

Cách hiểu hai con số trên là quy ước phổ biến với puly. Khi đặt hàng, bạn nên đo trực tiếp puly cũ và thống nhất với nhà cung cấp 500 là đo ở vị trí nào, 130 là bề rộng toàn bộ hay một phần, để tránh hiểu lệch giữa hai bên.

3. Thông tin nhận dạng của sản phẩm

Hạng mục Thông tin
Tên sản phẩm Pulley dẫn cáp
Kích thước 500 x 130 (mm)
Vật liệu MC Nylon cao cấp
Đặc điểm Đúc nguyên khối, dẫn cáp cẩu tháp
Ứng dụng Dẫn cáp cho vận thăng, cẩu tháp, thiết bị nâng hạ
Tình trạng cung cấp Liên hệ TAKITA để kiểm tra tồn kho hoặc đặt hàng

Những mục “chưa có thông tin” là các điểm bạn nên cung cấp từ thiết bị đang dùng hoặc trao đổi với TAKITA để đối chiếu, thay vì mặc định.

Theo ảnh, lỗ tâm của puly là lỗ trơn, chưa thấy bạc đạn hay bạc lót lắp sẵn. Vì vậy cách lắp puly với trục (lắp trực tiếp, dùng bạc lót hay bạc đạn riêng) cần được xác nhận theo thiết bị cụ thể.

4. MC Nylon là gì?

MC Nylon (còn gọi là nylon đúc, thường được hiểu là một dạng nylon 6 đúc) là loại nhựa kỹ thuật dùng để chế tạo nhiều chi tiết cơ khí như bánh răng, con lăn, bạc trượt và puly. Tên gọi “nylon đúc” xuất phát từ cách tạo phôi: vật liệu được đúc thành khối hoặc thành chi tiết rồi gia công cơ khí đến kích thước yêu cầu.

Theo ảnh sản phẩm, puly 500 x 130 được ghi đặc điểm đúc nguyên khối, nghĩa là thân puly là một khối liền, không ghép từ nhiều phần.

Một số đặc điểm chung của nylon kỹ thuật thường được nhắc đến:

  • Khối lượng riêng nhỏ hơn thép, nên chi tiết cùng kích thước thường nhẹ hơn so với bản thép.
  • Là vật liệu phi kim, không bị rỉ như thép.
  • Bề mặt mềm hơn thép, nên thường được chọn cho các vị trí tiếp xúc với cáp.
  • Có thể hút ẩm và thay đổi kích thước nhẹ theo độ ẩm, nhiệt độ môi trường.

Đây là các đặc điểm chung của nhóm vật liệu, không phải thông số kiểm nghiệm của lô hàng cụ thể. Các chỉ tiêu như độ cứng, khả năng chịu tải nén, chịu nhiệt hay chịu mài mòn phụ thuộc loại nylon, quy trình sản xuất và điều kiện sử dụng, cần được xác nhận bằng hồ sơ của nhà sản xuất nếu bạn yêu cầu.

5. Puly nylon và puly thép: những điểm cần cân nhắc

Cả puly nylon và puly thép đều được dùng trong hệ thống cáp. Việc chọn loại nào nên dựa vào thiết kế của thiết bị và khuyến nghị của hãng, không dựa vào cảm tính.

Tiêu chí Puly MC Nylon Puly thép
Khối lượng Thường nhẹ hơn khi cùng kích thước Nặng hơn
Ăn mòn Không rỉ như thép Cần chú ý chống rỉ
Bề mặt rãnh Mềm hơn, thường được chọn để giảm ma sát với cáp Cứng hơn
Độ ẩm, nhiệt Cần lưu ý ảnh hưởng của độ ẩm và nhiệt Ít bị ảnh hưởng hơn về kích thước
Va đập, quá tải Cần theo giới hạn của vật liệu Thường có ngưỡng chịu va đập khác
Vị trí dùng Tùy thiết kế thiết bị Tùy thiết kế thiết bị

Bảng trên là so sánh nguyên lý chung. Điều quan trọng là không tự ý đổi vật liệu (từ thép sang nylon hay ngược lại) khi chưa kiểm tra yêu cầu của hãng thiết bị, vì rãnh, trục, tải trọng và cáp được tính toán theo vật liệu gốc.

6. Ứng dụng của pulley dẫn cáp 500 x 130

Theo thông tin sản phẩm, puly được dùng để dẫn cáp cho vận thăng, cẩu tháp và các thiết bị nâng hạ. Trong thực tế, puly có thể nằm ở nhiều vị trí khác nhau trên hệ thống cáp, ví dụ vị trí đổi hướng cáp hoặc vị trí dẫn cáp trên kết cấu. Vị trí cụ thể và hình thức lắp phụ thuộc thiết kế của từng hãng, từng dòng thiết bị.

Vì cùng một kích thước 500 x 130 có thể dùng ở các vị trí khác nhau, bạn nên xác nhận khi đặt hàng:

  • Loại thiết bị: vận thăng, cẩu tháp hay thiết bị nâng khác.
  • Hãng và model thiết bị.
  • Vị trí lắp trên hệ thống cáp.
  • Số lượng puly cần thay và có cần thay đồng bộ nhiều chiếc không.

Chưa có dữ liệu về dòng thiết bị cụ thể tương thích với puly 500 x 130, nên TAKITA khuyến nghị gửi ảnh và model thiết bị để đối chiếu trước khi đặt hàng.

7. Vì sao không nên đặt hàng chỉ theo kích thước ngoài?

Hai puly có cùng kích thước 500 x 130 vẫn có thể khác nhau về:

  • Đường kính lỗ tâm và kích thước moay-ơ.
  • Biên dạng và kích thước rãnh dẫn cáp, cần phù hợp với đường kính cáp.
  • Chiều sâu rãnh và hình dạng gờ hai bên.
  • Cách lắp với trục: lắp trực tiếp, dùng bạc lót hay bạc đạn.
  • Vật liệu thân puly và loại nylon sử dụng.
  • Dung sai gia công.
  • Vị trí lắp và model thiết bị.

Chỉ cần sai một thông số quan trọng, puly có thể không lắp được hoặc không dẫn cáp đúng cách. Vì vậy, kích thước ngoài chỉ nên là thông tin bước đầu, không phải thông tin đủ để chốt đơn hàng.

8. Bảng thông số cần đo và đối chiếu

Thông số Cần xác nhận điều gì Ghi chú
Ký hiệu trên thân 500 x 130 hay ký hiệu khác Chụp rõ, đủ sáng
Đường kính ngoài, bề rộng Số đo thực tế của puly cũ Đo bằng dụng cụ phù hợp
Đường kính lỗ tâm Kích thước lỗ lắp với trục Đo thực tế
Moay-ơ Kích thước và chiều cao gờ quanh lỗ Chụp ảnh cạnh
Rãnh dẫn cáp Biên dạng, chiều sâu, độ rộng rãnh Phải phù hợp đường kính cáp
Đường kính cáp Loại cáp đang dùng Ghi theo thông số cáp
Cách lắp Có bạc lót, bạc đạn hay lắp trực tiếp Chụp ảnh cụm lắp
Vật liệu Vật liệu puly đang dùng Ghi rõ nếu biết
Vị trí lắp Loại thiết bị, hãng, model Chụp ảnh vị trí lắp

Việc đo đạc, tháo lắp puly trên thiết bị nâng cần do kỹ thuật viên có chuyên môn thực hiện, tuân thủ tài liệu của nhà sản xuất và quy định an toàn của công trình.

9. Cách đo puly tại hiện trường

Khi có puly cũ trong tay, bạn có thể thu thập thông tin theo các bước sau. Nên chọn puly còn tương đối nguyên vẹn để đo, vì puly bị mòn hoặc biến dạng sẽ cho số đo sai lệch.

Bước 1. Chụp ảnh tổng thể. Chụp mặt trước, mặt cạnh và mặt sau của puly, nhìn rõ rãnh, gờ và moay-ơ.

Bước 2. Chụp ký hiệu. Chụp rõ ký hiệu khắc trên thân (nếu có), lau sạch bụi hoặc mỡ để nhìn rõ.

Bước 3. Đo đường kính ngoài. Dùng thước phù hợp đo qua tâm puly tại phần ngoài cùng của gờ. Nên đo ở vài vị trí rồi lấy giá trị tham chiếu, vì puly mòn có thể không tròn đều.

Bước 4. Đo bề rộng. Đo bề rộng toàn bộ thân puly và ghi rõ đã đo ở vị trí nào.

Bước 5. Đo lỗ tâm. Dùng thước cặp đo đường kính lỗ tâm. Nếu có bạc lót hoặc bạc đạn, ghi chú loại và kích thước của chúng.

Bước 6. Ghi nhận rãnh. Chụp mặt cắt rãnh nếu có thể và ghi đường kính cáp đang chạy trong rãnh. Nếu rãnh đã mòn, nên đo cả kích thước cáp thay vì chỉ đo rãnh.

Bước 7. Chụp vị trí lắp. Chụp ảnh puly trong cụm lắp và đường đi của cáp để người đối chiếu hiểu puly nằm ở đâu.

10. Lỗ tâm, trục và cách lắp

Lỗ tâm là nơi puly kết nối với trục, nên đây là thông số cần chính xác. Theo ảnh sản phẩm, lỗ tâm là lỗ trơn quanh moay-ơ. Từ ảnh không thể kết luận cách lắp, vì tùy thiết bị, puly có thể:

  • Lắp trực tiếp lên trục.
  • Lắp qua bạc lót đặt trong lỗ tâm.
  • Lắp cùng bạc đạn.

Mỗi cách lắp yêu cầu kích thước lỗ và dung sai khác nhau. Vì vậy khi thay puly, bạn nên xác nhận:

  • Đường kính lỗ tâm và dung sai cần thiết.
  • Bạc lót hoặc bạc đạn có đi kèm không, hay dùng lại bộ cũ.
  • Tình trạng trục và bề mặt tiếp xúc, vì trục mòn có thể làm puly mới quay không đúng dù puly còn tốt.

Nếu bạc lót hoặc bạc đạn cũ đã mòn, nên thay đồng bộ để tránh puly mới phải làm việc trên cụm trục đã xuống cấp.

11. Rãnh dẫn cáp và đường kính cáp

Rãnh là bề mặt tiếp xúc trực tiếp với cáp, nên biên dạng rãnh ảnh hưởng đến cách cáp ôm vào puly. Một số lưu ý chung:

  • Rãnh cần phù hợp với đường kính cáp đang dùng. Rãnh quá hẹp hoặc quá rộng đều làm cáp tiếp xúc không đều.
  • Khi thay cáp mới, nên kiểm tra lại rãnh puly, vì cáp mới chạy trên rãnh đã mòn sẽ chịu tiếp xúc không đúng ngay từ đầu.
  • Khi thay puly mới, nên kiểm tra tình trạng cáp, vì cáp đã mòn nhiều có thể làm rãnh mới nhanh mòn.

Chưa có thông tin về đường kính cáp phù hợp với puly 500 x 130 trong dữ liệu sản phẩm, nên đây là thông số bạn cần cung cấp khi đối chiếu.

12. Khi nào nên kiểm tra và thay puly?

  • Theo lịch bảo dưỡng định kỳ trong tài liệu của nhà sản xuất thiết bị.
  • Khi thay cáp mới, để cáp mới không phải chạy trên rãnh đã mòn.
  • Sau sự cố, ví dụ cáp tuột khỏi rãnh, kẹt, giật mạnh hoặc thiết bị bị va chạm.
  • Khi có dấu hiệu bất thường trong lúc vận hành (xem mục sau).

Giới hạn mòn cho phép và chu kỳ thay thế cụ thể cần tra theo tài liệu của hãng hoặc quy định kỹ thuật áp dụng cho thiết bị.

13. Những dấu hiệu cần kiểm tra ở puly

  • Rãnh mòn sâu, mòn lệch hoặc biến dạng, cáp không còn ôm đúng vị trí.
  • Nứt, mẻ, sứt ở thân, gờ hoặc moay-ơ.
  • Puly quay rơ, lắc hoặc quay nặng, nguyên nhân có thể ở puly, trục hoặc bạc.
  • Tiếng ồn, rung bất thường khi cáp chạy qua puly.
  • Bề mặt có vết nóng, đổi màu hoặc biến dạng cục bộ, cần được kỹ thuật viên đánh giá.
  • Cáp mòn nhanh, xơ sợi hoặc hay chạy lệch khỏi rãnh.

Các dấu hiệu này chỉ cho thấy cần kiểm tra, chưa đủ để kết luận phải thay puly. Có trường hợp vấn đề nằm ở trục, bạc hoặc độ thẳng hàng của đường cáp, nên cần đánh giá cả cụm trước khi quyết định.

14. Đừng chỉ thay puly mà bỏ qua nguyên nhân

Nếu thay puly mới mà chưa tìm nguyên nhân, sự cố có thể lặp lại. Khi kiểm tra, nên xem thêm:

  • Tình trạng cáp (đường kính, mòn, đứt sợi, biến dạng).
  • Trục, bạc lót hoặc bạc đạn và cách lắp.
  • Độ thẳng hàng của đường cáp qua các puly.
  • Các puly lân cận trên cùng đường cáp.
  • Điều kiện làm việc và lịch bảo dưỡng của thiết bị.

15. Lưu ý lắp đặt và an toàn

Vận thăng và cẩu tháp là thiết bị nâng người và hàng, nên việc thay puly cần tuân thủ yêu cầu an toàn:

  • Việc tháo lắp nên do kỹ thuật viên có chuyên môn thực hiện, theo tài liệu hướng dẫn của hãng.
  • Dừng thiết bị, ngắt nguồn và thực hiện biện pháp an toàn trước khi thao tác trên hệ thống cáp.
  • Kiểm tra puly mới trước khi lắp: bề mặt, rãnh, lỗ tâm, không nứt, không biến dạng.
  • Kiểm tra độ thẳng hàng của cáp và puly sau khi lắp, quay thử bằng tay hoặc chạy thử không tải theo quy trình trước khi đưa vào làm việc.
  • Không tự ý gia công lại puly (khoan, tiện, mài rãnh) nếu chưa có hướng dẫn của hãng.
  • Nếu thấy puly nứt, biến dạng nặng hoặc không quay, nên dừng thiết bị và xử lý trước khi tiếp tục làm việc.

16. Những sai sót thường gặp khi thay puly

Dưới đây là các tình huống thường dẫn đến mua sai hoặc phải làm lại. Đây là ví dụ minh họa để bạn đối chiếu, không phải trường hợp của một khách hàng cụ thể.

Ví dụ minh họa. Một đội kỹ thuật cần thay puly và gửi yêu cầu ngắn: “Puly nylon 500 x 130”. Puly về đúng kích thước ngoài, nhưng đường kính lỗ tâm khác với trục đang dùng, hoặc rãnh không khớp với đường kính cáp nên phải đổi lại. Nguyên nhân không nằm ở kích thước chính, mà ở các thông tin phụ chưa được thống nhất ngay từ đầu.

Các sai sót hay gặp:

  1. Chỉ gửi kích thước ngoài, bỏ qua lỗ tâm, rãnh, cách lắp.
  2. Không đo đường kính cáp nên chọn rãnh không phù hợp.
  3. Đo trên puly đã mòn hoặc biến dạng nên số đo sai.
  4. Không xác nhận vị trí lắp và model thiết bị.
  5. Thay puly nhưng giữ nguyên bạc, trục đã mòn.
  6. Tự ý đổi vật liệu từ thép sang nylon hoặc ngược lại mà không kiểm tra yêu cầu của hãng.
  7. Không thay đồng bộ khi nhiều puly trên cùng đường cáp đã mòn.
  8. Chờ đến khi puly hỏng hẳn mới tìm mua, trong khi việc xác định quy cách và chuẩn bị hàng cần thời gian.

17. Cần kiểm tra gì khi nhận hàng?

Dù mua ở đâu, bạn nên kiểm tra puly khi nhận hàng và trước khi đưa vào sử dụng:

  • Ký hiệu khắc trên thân: đúng 500 x 130 như đã đặt hàng.
  • Kích thước thực tế: đo lại đường kính ngoài, bề rộng, lỗ tâm và đối chiếu với puly cũ.
  • Rãnh: biên dạng đều, bề mặt nhẵn, không có vết cắt, bavia hoặc khuyết tật nhìn thấy được.
  • Thân puly: không nứt, mẻ, cong vênh hoặc rỗ bề mặt.
  • Lỗ tâm và moay-ơ: đúng kích thước, không biến dạng.
  • Số lượng: đủ theo đơn đặt hàng.
  • Hồ sơ đi kèm: có nếu bạn đã yêu cầu khi đặt hàng.

Nếu phát hiện sai khác, nên chụp ảnh, ghi lại và trao đổi ngay với đơn vị cung cấp trước khi lắp.

18. Bảo quản và vận chuyển puly

Puly nylon có đặc tính vật liệu riêng, nên bảo quản đúng cách giúp tránh biến dạng trước khi dùng:

  • Để puly ở nơi khô ráo, có che chắn, tránh nước đọng.
  • Tránh để puly gần nguồn nhiệt cao hoặc dưới nắng gắt trong thời gian dài.
  • Không để vật nặng hoặc vật nhọn đè lên thân và rãnh puly.
  • Không quăng ném, tránh va đập làm sứt gờ hoặc trầy rãnh.
  • Nếu xếp chồng, kê phẳng và chắc chắn để không làm cong vênh. Ảnh sản phẩm cho thấy puly đặt trên pallet gỗ, đây là cách kê thường gặp.
  • Dán nhãn ghi quy cách và ngày nhận để dễ quản lý.

19. Nên lưu hồ sơ puly của từng thiết bị

Với đơn vị sở hữu nhiều thiết bị, một bảng hồ sơ đơn giản giúp việc thay thế và đặt hàng nhanh hơn nhiều. Hồ sơ có thể gồm:

Hãng, model thiết bị → vị trí puly → kích thước (500 x 130) → vật liệu → đường kính lỗ tâm → cách lắp → đường kính cáp → ảnh mẫu → ngày thay gần nhất → ghi chú kiểm tra.

Khi cần mua bổ sung, bạn chỉ cần gửi bộ dữ liệu này kèm ảnh puly thực tế, đơn vị cung cấp có thể đối chiếu nhanh và hạn chế sai sót.

20. Quy trình TAKITA hỗ trợ đối chiếu

Bước 1. Gửi hình ảnh thực tế. Ảnh puly cũ (mặt trước, mặt cạnh, rãnh, lỗ tâm), ảnh ký hiệu trên thân và ảnh vị trí lắp.

Bước 2. Xác nhận kích thước. Đối chiếu 500 x 130 và số đo thực tế của puly cũ.

Bước 3. Kiểm tra lỗ tâm và cách lắp. Xác nhận đường kính lỗ tâm, bạc lót hoặc bạc đạn, trục.

Bước 4. Kiểm tra rãnh và cáp. Xác nhận biên dạng rãnh có phù hợp đường kính cáp đang dùng.

Bước 5. Đối chiếu thiết bị. Xác nhận loại thiết bị, hãng, model và vị trí lắp. Sau khi thông số thống nhất, TAKITA mới tiến hành báo giá.

21. TAKITA hỗ trợ gì cho khách hàng?

TAKITA hoạt động trong lĩnh vực thiết bị nâng, cẩu tháp, vận thăng và phụ tùng thiết bị công trình. Với pulley dẫn cáp MC Nylon, TAKITA tập trung vào:

  • Đối chiếu đúng sản phẩm dựa trên hình ảnh, ký hiệu và số đo thực tế.
  • Hỗ trợ kỹ thuật: nếu chưa đủ thông số, TAKITA cùng khách hàng lập danh sách các kích thước cần đo.
  • Tìm hàng theo mẫu khi không có catalogue hoặc bản vẽ.
  • Tư vấn các phụ tùng liên quan như bạc, trục, cáp khi cần đồng bộ lúc thay thế.

Bạn có thể xem thêm thông tin tại takita.vn.

22. Các phụ tùng khác TAKITA có thể hỗ trợ

Bên cạnh pulley dẫn cáp MC Nylon, TAKITA cung cấp và tìm kiếm theo yêu cầu:

  • Pulley cẩu tháp (pulley MC Nylon 350×90, pulley thép), pulley dẫn cáp, pulley xếp cáp
  • Con lăn xe con, con lăn dẫn hướng
  • Bánh răng, motor, hộp giảm tốc, phanh
  • Joystick, biến tần, bo mạch, encoder
  • Load cell, limit switch, thiết bị LMI, công tắc giới hạn
  • Mâm xoay, bulong nối thân cẩu tháp, cáp điện, linh kiện hệ thống quay
  • Bảng điều khiển và phụ tùng vận thăng

Bạn có thể gửi ảnh, model và Part Number để TAKITA hỗ trợ tìm kiếm.

23. Thông tin cần gửi để báo giá

  1. Ảnh puly cũ (mặt trước, mặt cạnh, rãnh, lỗ tâm)
  2. Ký hiệu trên thân puly (500 x 130 hoặc ký hiệu khác)
  3. Đường kính ngoài, bề rộng thực tế
  4. Đường kính lỗ tâm, bạc lót hoặc bạc đạn (nếu có)
  5. Đường kính cáp và tình trạng rãnh
  6. Vật liệu puly đang dùng (nếu biết)
  7. Loại thiết bị, hãng, model và vị trí lắp
  8. Số lượng cần mua
  9. Yêu cầu hồ sơ chất lượng (nếu có)

Chưa có đủ thông số? Bạn cứ gửi những gì đang có, TAKITA sẽ hướng dẫn các vị trí cần đo.

24. Câu hỏi thường gặp

Chỉ cần kích thước 500 x 130 là đủ để đặt hàng không?
Chưa đủ. Cần kèm lỗ tâm, biên dạng rãnh, đường kính cáp, cách lắp và vị trí lắp để xác nhận puly phù hợp thiết bị.

500 x 130 có nghĩa là gì?
Theo thông tin sản phẩm, đây là kích thước tính bằng mm. Thông thường hai số này là đường kính ngoài và bề rộng, nhưng bạn nên đo puly cũ và thống nhất cách đo với nhà cung cấp.

MC Nylon là vật liệu gì?
Là loại nylon kỹ thuật dạng đúc, thường dùng để chế tạo bánh răng, con lăn, puly. Các chỉ tiêu cụ thể của lô hàng cần dựa trên hồ sơ nhà sản xuất.

“Đúc nguyên khối” nghĩa là gì?
Là thân puly được chế tạo thành một khối liền, không ghép từ nhiều phần.

Puly MC Nylon có thay thế puly thép được không?
Không nên tự ý thay. Rãnh, trục và tải trọng được thiết kế theo vật liệu gốc, cần kiểm tra yêu cầu của hãng thiết bị trước khi đổi.

Puly này dùng được cho thiết bị nào?
Theo thông tin sản phẩm, dùng để dẫn cáp cho vận thăng, cẩu tháp và thiết bị nâng hạ. Dòng thiết bị cụ thể cần đối chiếu qua ảnh và model.

Puly 500 x 130 có sẵn hàng không?
Cần liên hệ TAKITA để kiểm tra tồn kho hoặc đặt hàng.

Giá và hồ sơ chất lượng thế nào?
Vui lòng liên hệ TAKITA để nhận báo giá và trao đổi về hồ sơ đi kèm theo số lượng và yêu cầu cụ thể.

TAKITA có hỗ trợ khi chưa có bản vẽ không?
Có thể. Hình ảnh, ký hiệu và số đo thực tế là cơ sở để TAKITA hỗ trợ đối chiếu, có thể tham khảo trên trang.

Liên hệ TAKITA

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NÂNG TAKITA

TAKITA – Vững bước vươn xa
Cung cấp • Phụ tùng • Lắp đặt • Bảo trì • Sửa chữa thiết bị nâng

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang