CẨU THÁP SCD5020
GIẢI PHÁP NÂNG HẠ 10 TẤN CHO CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG HIỆN ĐẠI

Mục lục bài viết
- Tổng quan về cẩu tháp SCD5020
- Vai trò của cẩu tháp trong xây dựng hiện đại
- Thông số kỹ thuật nổi bật của cẩu tháp SCD5020
- Cấu tạo tổng thể của cẩu tháp SCD5020
- Khả năng nâng hạ và biểu đồ tải trọng
- Bảng tải trọng cẩu tháp SCD5020
- Cơ cấu nâng hạ và vận hành
- Cơ cấu thay đổi bán kính và góc nâng cần
- Cơ cấu quay và di chuyển
- Thân tháp, móng và hệ thống neo giằng
- Yêu cầu về đối trọng và ballast
- An toàn trong quá trình lắp dựng và vận hành
- Ứng dụng thực tế của cẩu tháp SCD5020
- Lợi ích khi sử dụng cẩu tháp 10 tấn
- TAKITA – Giải pháp thiết bị nâng hạ cho công trình
- Kết luận
1. Tổng quan về cẩu tháp SCD5020
Trong ngành xây dựng hiện đại, đặc biệt đối với các dự án có quy mô lớn, nhu cầu vận chuyển vật liệu theo phương đứng và phương ngang ngày càng cao. Thép, cốp pha, kết cấu thép, thiết bị cơ điện, vật liệu hoàn thiện và nhiều loại cấu kiện có khối lượng lớn cần được đưa đến đúng vị trí trong thời gian ngắn. Đây chính là lúc cẩu tháp SCD5020 trở thành một trong những thiết bị quan trọng nhất trên công trường.
Cẩu tháp SCD5020 là dòng cẩu tháp được thiết kế phục vụ công tác nâng hạ trong xây dựng, với khả năng nâng tải tối đa 10 tấn và cấu hình cần làm việc lên đến 50m theo tài liệu kỹ thuật đi kèm.
Với sự kết hợp giữa tải trọng nâng lớn, phạm vi làm việc rộng và nhiều cấu hình cần khác nhau, cẩu tháp SCD5020 có thể đáp ứng nhiều yêu cầu thi công từ công trình dân dụng, nhà cao tầng đến các dự án công nghiệp.
Một điểm đáng chú ý trong tài liệu kỹ thuật là biểu đồ tải được xây dựng theo nhiều chiều dài cần gồm 30m, 35m, 40m, 45m và 50m. Điều này cho phép lựa chọn cấu hình phù hợp với mặt bằng và nhu cầu nâng hạ thực tế của từng dự án.
2. Vai trò của cẩu tháp trong xây dựng hiện đại
Một công trường lớn không chỉ cần một thiết bị có khả năng nâng tải cao mà còn cần thiết bị có thể làm việc ổn định trong phạm vi rộng.
Nếu vận chuyển vật liệu bằng nhân công hoặc các thiết bị nâng hạ không phù hợp, thời gian thi công sẽ kéo dài, chi phí nhân công tăng và việc tổ chức mặt bằng trở nên phức tạp.
Cẩu tháp giải quyết vấn đề này bằng cách tạo ra một phương án vận chuyển vật liệu theo cả hai phương:
Phương đứng: nâng vật liệu từ mặt đất lên các cao độ khác nhau.
Phương ngang: đưa tải đến vị trí cần thi công thông qua chuyển động của xe con trên cần.
Ngoài ra, cụm quay cho phép cẩu đưa tải đến nhiều khu vực trong phạm vi hoạt động.
Với khả năng nâng tối đa 10 tấn, cẩu tháp SCD5020 có thể phục vụ nhiều hạng mục như:
- Nâng thép xây dựng.
- Nâng cốp pha.
- Nâng kết cấu thép.
- Vận chuyển vật liệu xây dựng.
- Lắp đặt thiết bị.
- Phục vụ thi công kết cấu.
- Hỗ trợ các công tác hoàn thiện công trình.
Việc bố trí cẩu tháp hợp lý có thể giúp giảm đáng kể thời gian chờ vật liệu và nâng cao hiệu quả tổ chức thi công.
3. Thông số kỹ thuật nổi bật của cẩu tháp SCD5020
Theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, cẩu tháp SCD5020 sử dụng thân tháp có kích thước tiết diện 1,6m × 1,6m.
Ở cấu hình cần dài 50m, tài liệu thể hiện các thông số hình học chính gồm:
| Hạng mục | Thông số theo tài liệu |
|---|---|
| Model | SCD5020 |
| Chiều dài cần | 50 m |
| Tải trọng lớn nhất | 10 tấn |
| Tiết diện thân tháp | 1,6 × 1,6 m |
| Tốc độ gió khi làm việc | ≤ 20 m/s |
| Tốc độ gió ngoài trạng thái làm việc | ≤ 42 m/s |
| Góc cần khi không làm việc | 45° |
| Bán kính ngoài trạng thái làm việc D | 36,6 m |
| H0 tại trạng thái trên | 33,6 m |
| Góc cần tối đa | 85° |
| D tại góc tối đa | 4,7 m |
| H0 tại góc tối đa | 48,1 m |
| Rmax theo tài liệu | 9,9 m |
Lưu ý: Các thông số trên được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật cẩu tháp SCD5020 được cung cấp. Khi lập phương án lắp dựng thực tế, cần sử dụng đúng cấu hình thiết bị, chiều cao, hệ neo và điều kiện công trường tương ứng.
4. Cấu tạo tổng thể của cẩu tháp SCD5020
Một hệ thống cẩu tháp hoàn chỉnh bao gồm nhiều cụm kết cấu và cơ cấu phối hợp với nhau.
4.1. Thân tháp
Thân tháp là kết cấu chịu lực chính, truyền tải trọng từ cụm phía trên xuống hệ móng hoặc hệ di chuyển.
Theo tài liệu cẩu tháp SCD5020, tiết diện thân tháp là: 1,6m × 1,6m.
Các đốt thân được lắp ghép theo dạng module, giúp thuận tiện cho quá trình vận chuyển, lắp dựng và thay đổi chiều cao cẩu.
4.2. Cụm quay
Cụm quay cho phép phần phía trên của cẩu tháp quay quanh trục thẳng đứng.
Đây là bộ phận quan trọng giúp cẩu đưa tải đến nhiều vị trí trong phạm vi làm việc mà không cần di chuyển toàn bộ thân tháp.
4.3. Cần chính
Cần chính là bộ phận kéo dài từ cụm quay ra phía trước và là nơi xe con di chuyển.
Cẩu tháp SCD5020 có thể sử dụng các chiều dài cần khác nhau theo biểu đồ tải trong tài liệu:
- 30m
- 35m
- 40m
- 45m
- 50m
Việc thay đổi chiều dài cần ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nâng tải ở từng bán kính.
4.4. Đối cần
Đối cần nằm phía đối diện với cần chính và có nhiệm vụ bố trí các thiết bị, cơ cấu và đối trọng cần thiết để cân bằng hệ thống.
4.5. Cơ cấu nâng
Cơ cấu nâng bao gồm động cơ, hộp giảm tốc, tang cuốn cáp và các bộ phận liên quan.
Đây là cơ cấu trực tiếp tạo ra chuyển động nâng – hạ tải.
5. Khả năng nâng hạ và biểu đồ tải trọng
Một trong những thông tin quan trọng nhất khi lựa chọn cẩu tháp chính là biểu đồ tải trọng.
Cẩu tháp không có nghĩa là tại mọi bán kính đều có thể nâng cùng một tải trọng. Khi bán kính làm việc tăng, mô men tải tăng và khả năng nâng của cẩu giảm tương ứng.
Đối với cẩu tháp SCD5020, tài liệu thể hiện tải trọng tối đa lên đến 10 tấn ở vùng bán kính gần tâm quay.
Khi xe con di chuyển về phía đầu cần, tải trọng cho phép giảm dần.
Đây là nguyên tắc đặc biệt quan trọng đối với người lập biện pháp thi công và người vận hành cẩu.
6. Bảng tải trọng cẩu tháp SCD5020
Dưới đây là bảng tải trọng được đọc từ biểu đồ tải trong tài liệu cẩu tháp SCD5020.
Cấu hình cần 50m
| Bán kính làm việc (m) | Tải trọng (tấn) |
|---|---|
| 10 | 10,0 |
| 15 | 10,0 |
| 18,6 | 10,0 |
| 25 | 6,8 |
| 31 | 5,0 |
| 35 | 4,1 |
| 40 | 3,2 |
| 45 | 2,5 |
| 50 | 2,0 |
Có thể thấy ở cấu hình cần 50m, SCD5020 đạt tải trọng 10 tấn ở vùng bán kính đến khoảng 18,6m theo biểu đồ tài liệu. Khi bán kính tăng lên 25m, tải trọng giảm còn 6,8 tấn và tại đầu cần 50m còn 2,0 tấn.
Các cấu hình cần khác
| Chiều dài cần | Tải trọng lớn nhất theo biểu đồ | Một số điểm tải đáng chú ý |
|---|---|---|
| 30m | 10 tấn | 25m: 7,4 tấn; 30m: 5,8 tấn |
| 35m | 10 tấn | 25m: 7,3 tấn; 32,8m: 5,0 tấn; 35m: 4,5 tấn |
| 40m | 10 tấn | 25m: 7,3 tấn; 32,3m: 5,0 tấn; 40m: 3,7 tấn |
| 45m | 10 tấn | 25m: 7,1 tấn; 31,6m: 5,0 tấn; 45m: 2,8 tấn |
| 50m | 10 tấn | 25m: 6,8 tấn; 31m: 5,0 tấn; 50m: 2,0 tấn |
Lưu ý quan trọng: Bảng trên được tổng hợp trực tiếp từ biểu đồ tải trong tài liệu. Khi sử dụng để lập phương án nâng hạ, cần đối chiếu đúng biểu đồ tải của cấu hình thực tế, bao gồm các điều kiện và thiết bị phụ trợ được quy định trong hồ sơ kỹ thuật.
7. Cơ cấu nâng hạ và vận hành cẩu tháp SCD5020
Theo bảng thông số cơ cấu trong tài liệu, cẩu tháp SCD5020 có các lựa chọn cơ cấu nâng với động cơ:
Phương án 55CR25
- Công suất động cơ: 40,5 kW
- Tốc độ nâng thay đổi theo cấp tốc độ.
- Tốc độ cao nhất thể hiện trong tài liệu lên đến khoảng 88 m/phút ở điều kiện tương ứng.
Phương án 60LVF25
- Công suất động cơ: 45 kW
- Tốc độ nâng tối đa thể hiện khoảng 80 m/phút theo bảng cơ cấu.
Việc lựa chọn cấu hình cơ cấu nâng cần căn cứ vào yêu cầu cụ thể của dự án, tải trọng, chiều cao nâng và phương án vận hành.
8. Cơ cấu thay đổi bán kính và góc nâng cần
Ngoài chuyển động nâng – hạ, cẩu tháp còn phải thay đổi bán kính làm việc để đưa tải đến đúng vị trí.
Cẩu tháp SCD5020 sử dụng cơ cấu trolleying để di chuyển xe con trên cần.
Theo tài liệu, cơ cấu thay đổi góc cần sử dụng động cơ 50DVF40, công suất 37 kW, với tốc độ được thể hiện là dưới 2,0 phút cho cơ cấu tương ứng.
Việc thay đổi góc cần giúp cẩu thích ứng với các yêu cầu về chiều cao và không gian thi công trong những điều kiện nhất định.
Tuy nhiên, các thao tác này phải được thực hiện theo đúng hướng dẫn vận hành và giới hạn kỹ thuật của nhà sản xuất.
9. Cơ cấu quay và di chuyển
Cơ cấu quay

Cẩu tháp SCD5020 sử dụng cơ cấu quay với thông số trong tài liệu:
- Tốc độ quay: 0,8 vòng/phút
- Động cơ: 2 × 4,4 kW
Cơ cấu quay giúp đưa tải đến các khu vực khác nhau xung quanh vị trí lắp đặt cẩu.
Đối với các công trường có nhiều cẩu tháp hoạt động đồng thời, việc kiểm soát vùng quay và khoảng cách giữa các thiết bị đặc biệt quan trọng. Đây cũng là lý do các hệ thống giám sát và chống va chạm ngày càng được sử dụng phổ biến trên công trường.
Cơ cấu di chuyển
Đối với cấu hình cẩu di chuyển trên ray, tài liệu thể hiện cơ cấu travelling sử dụng động cơ với tổng công suất được ghi trong bảng là 4 × 1,7/3,4 kW, tốc độ di chuyển khoảng 12,5 → 25 m/phút.
Việc lựa chọn phương án cẩu cố định hay cẩu di chuyển phụ thuộc vào thiết kế công trường và phương án tổ chức thi công.
10. Thân tháp, móng và hệ thống neo giằng
Móng cẩu tháp là một trong những yếu tố quan trọng nhất quyết định khả năng làm việc ổn định của toàn bộ thiết bị.
Tài liệu cẩu tháp SCD5020 đưa ra bảng lực và phản lực của thân tháp 1,6m, trong đó có các đại lượng như:
- Tải trọng đứng P.
- Mô men uốn lớn nhất M.
- Lực ngang ET.
- Phản lực R.
- Lực kéo R1.
- Lực nén R2.
Các giá trị phản lực thay đổi theo chiều cao làm việc và cấu hình thân tháp.

Điều này cho thấy móng cẩu tháp không nên được lựa chọn theo kinh nghiệm đơn thuần. Việc thiết kế móng phải dựa trên tải trọng, phản lực của cẩu, điều kiện nền đất và phương án lắp dựng cụ thể.
Đối với cẩu được nâng chiều cao bằng hệ thống neo vào công trình, tài liệu cũng quy định rõ rằng khi cẩu vượt quá chiều cao tự đứng hoặc chiều cao cho phép, cần sử dụng hệ thống neo phù hợp.
Khoảng cách và cao độ các khung neo phải được tuân thủ theo thiết kế, bởi việc tự ý thay đổi có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chiều cao làm việc và độ ổn định của cẩu.

11. Yêu cầu về đối trọng và ballast
Đối trọng là bộ phận không thể thiếu trong kết cấu cẩu tháp.
Theo tài liệu SCD5020, khối lượng đối trọng thay đổi theo chiều dài cần.
Bảng cấu hình đối trọng được thể hiện như sau:
| Chiều dài cần | Cấu hình đối trọng | Tổng khối lượng |
|---|---|---|
| 30m | A + 2B | 12 tấn |
| 35m | A + 2B + C | 13 tấn |
| 40m | A + 2B + 2C | 14 tấn |
| 45m | A + 2B + 3C | 15 tấn |
| 50m | A + 2B + 4C | 16 tấn |
Tài liệu cũng lưu ý rằng các block đối trọng phải được chế tạo theo đúng bản vẽ và khối lượng yêu cầu.
Đặc biệt, không được tự ý đục, cắt hoặc làm thay đổi kết cấu của block đối trọng trong quá trình vận chuyển và sử dụng.
Đây là chi tiết rất quan trọng vì đối trọng không chỉ là phần “trọng lượng phụ” mà là một phần của hệ cân bằng tổng thể của cẩu tháp.
12. An toàn trong quá trình lắp dựng và vận hành cẩu tháp CSD5020
An toàn phải được đặt lên hàng đầu trong toàn bộ vòng đời của cẩu tháp, từ vận chuyển, lắp dựng, nâng cao, vận hành cho đến tháo dỡ.
Tài liệu cẩu tháp SCD5020 đưa ra nhiều yêu cầu quan trọng đối với quá trình lắp dựng.
Trong đó có những điểm đáng chú ý:
Không lắp dựng hoặc telescoping khi gió vượt 13 m/s
Đây là yêu cầu riêng cho quá trình lắp dựng/nâng cao theo tài liệu, khác với giới hạn gió khi cẩu ở trạng thái làm việc.
Không được nâng tải khi chưa lắp đối trọng theo yêu cầu
Đối trọng phải được bố trí đúng theo chiều dài cần.
Khi telescoping phải đảm bảo các bộ phận liên kết
Các chốt, khóa và bộ phận liên kết phải được kiểm tra trước khi tiến hành.
Không quay cần, vận hành xe con hoặc sử dụng móc trong quá trình telescoping
Đây là một trong những yêu cầu an toàn quan trọng được tài liệu nhấn mạnh.
Ngoài ra, người thực hiện lắp dựng phải sử dụng đầy đủ các thiết bị bảo vệ như:
- Lan can.
- Sàn thao tác.
- Thang.
- Dây đai an toàn.
- Thiết bị bảo hộ cá nhân.
Việc lắp dựng phải được thực hiện bởi đội ngũ có chuyên môn và tuân thủ hồ sơ kỹ thuật của thiết bị.
13. Ứng dụng thực tế của cẩu tháp SCD5020
Với tải trọng tối đa 10 tấn và cấu hình cần lên đến 50m, cẩu tháp SCD5020 phù hợp với nhiều loại công trình.
Công trình nhà cao tầng
Cẩu tháp hỗ trợ vận chuyển thép, cốp pha, vật liệu và các cấu kiện lên cao.
Nhà máy và công trình công nghiệp
Khả năng nâng tải lớn phù hợp với việc lắp dựng kết cấu thép và thiết bị có khối lượng lớn.
Trung tâm thương mại
Phạm vi hoạt động rộng giúp cẩu bao phủ nhiều khu vực thi công.
Công trình dân dụng quy mô lớn
SCD5020 có thể đảm nhận vai trò thiết bị nâng hạ trung tâm cho nhiều hạng mục thi công.
Dự án có yêu cầu nâng tải lớn
Khả năng nâng tối đa 10 tấn là lợi thế khi công trường thường xuyên phải vận chuyển các cấu kiện nặng.
14. Lợi ích khi sử dụng cẩu tháp CSD5020
Nâng cao năng suất thi công
Khả năng nâng tải lớn giúp giảm số lần chia nhỏ vật liệu và rút ngắn thời gian vận chuyển.
Phạm vi làm việc rộng
Với cần 50m, thiết bị có thể phục vụ khu vực thi công lớn.
Linh hoạt về cấu hình
Có nhiều chiều dài cần từ 30m đến 50m, giúp lựa chọn phù hợp với từng mặt bằng.
Hỗ trợ tối ưu hóa nhân lực
Thay vì sử dụng nhiều nhân công để vận chuyển vật liệu, cẩu tháp đảm nhận phần lớn công việc nâng hạ.
Hỗ trợ kiểm soát tiến độ
Khi quá trình cung ứng vật liệu được tổ chức tốt, cẩu tháp có thể góp phần giảm thời gian chờ và duy trì tiến độ thi công.
15. TAKITA – Giải pháp thiết bị nâng hạ cho công trình
Trong thực tế, hiệu quả của một chiếc cẩu tháp không chỉ phụ thuộc vào thông số kỹ thuật của thiết bị mà còn phụ thuộc vào khảo sát công trường, phương án lắp dựng, móng cẩu, hệ thống neo, đối trọng, kiểm tra kỹ thuật và công tác vận hành.
Với định hướng cung cấp giải pháp thiết bị nâng hạ toàn diện, Công ty TNHH Thiết bị Nâng TAKITA đồng hành cùng khách hàng trong các nhu cầu liên quan đến thiết bị nâng phục vụ xây dựng.
Các giải pháp TAKITA hướng đến bao gồm:
- Cẩu tháp xây dựng.
- Vận thăng công trình.
- Thiết bị và phụ kiện cẩu tháp.
- Hệ thống an toàn cẩu tháp.
- Hệ thống chống va chạm.
- Thiết bị giám sát cẩu tháp.
- Tư vấn giải pháp nâng hạ cho công trường.
- Hỗ trợ lắp đặt, kiểm tra và bảo trì thiết bị.
Đối với những dự án cần sử dụng cẩu tháp tải trọng lớn, việc lựa chọn đúng cấu hình ngay từ giai đoạn đầu sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế phát sinh chi phí và tối ưu hiệu quả đầu tư.
16. Kết luận
Cẩu tháp SCD5020 là dòng thiết bị nâng hạ có khả năng đáp ứng yêu cầu của nhiều công trình xây dựng nhờ tải trọng tối đa 10 tấn, chiều dài cần lên đến 50m và khả năng cấu hình cần linh hoạt từ 30m đến 50m.
Điểm nổi bật của SCD5020 không chỉ nằm ở khả năng nâng tải mà còn ở hệ thống cơ cấu đồng bộ gồm nâng hạ, xe con, quay, thay đổi góc cần và di chuyển, kết hợp với thân tháp tiết diện 1,6m × 1,6m.
Đặc biệt, biểu đồ tải của thiết bị cho thấy khả năng nâng giảm theo bán kính làm việc. Vì vậy, khi lựa chọn cẩu tháp cho dự án, chủ đầu tư và nhà thầu cần xem xét đồng thời tải trọng, bán kính, chiều cao, chiều dài cần, móng cẩu, hệ thống neo và điều kiện làm việc thực tế.
Với định hướng cung cấp giải pháp thiết bị nâng hạ toàn diện, TAKITA sẵn sàng đồng hành cùng các nhà thầu trong việc lựa chọn và triển khai thiết bị phù hợp với từng công trình.
Tải Tài Liệu Sử Dụng Cẩu Tháp SCD5020
Bạn có thể tải file PDF về Cẩu tháp SCD5020 dưới đây:
Bạn có thể thao khảo tài liệu khác tại đường link dưới đây:
>>> Tài Liệu
Liên Hệ Ngay Để Nhận Tư Vấn Và Báo Giá
- CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NÂNG TAKITA
- Địa chỉ: 101 Đường số 2, Khu đô thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức.
- ☎ Hotline:0907 84 38 38 (Mr.Đa) | MST: 0318661516
- Email: tankientaocompany@gmail.com
- Website: www.tankientao.com
- Fanpage: https://www.facebook.com/Cauthap.vanthang.hcm